sơ khảo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc chấm bài thi lần thứ nhất: "Sơ khảo" là vòng chấm thi đầu tiên, thường được thực hiện để sàng lọc hoặc đánh giá sơ bộ các bài thi trước khi tiến hành chấm chính thức hoặc chấm phúc khảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kết quả sơ khảo sẽ được công bố vào tuần tới. (Kết quả của lần chấm thi đầu tiên sẽ được công bố vào tuần tới.)
- Ban giám khảo đang tiến hành sơ khảo các bài dự thi. (Ban giám khảo đang tiến hành chấm lần đầu các bài dự thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vượt qua vòng sơ khảo": Được chọn hoặc đủ điều kiện để vào vòng tiếp theo sau lần chấm/đánh giá đầu tiên.
- Chỉ có 50 thí sinh vượt qua vòng sơ khảo của cuộc thi. (Chỉ có 50 thí sinh vượt qua vòng chấm thi đầu tiên của cuộc thi.)
Biến thể và từ liên quan
- Chấm sơ khảo (cụm động từ): Hành động thực hiện việc chấm bài lần đầu.
- Phúc khảo (danh từ): Việc chấm lại bài thi (thường sau khi có kết quả sơ khảo hoặc chính thức) để kiểm tra, đối chiếu lại.
- Chấm chính thức (cụm danh từ): Vòng chấm thi quan trọng, có tính chất quyết định sau vòng sơ khảo.
Từ đồng nghĩa
- Chấm đầu tiên: Cách nói thông thường, ít trang trọng hơn để chỉ việc chấm bài lần thứ nhất.
- Vòng loại đầu tiên: Thường dùng trong các cuộc thi có nhiều vòng, nhấn mạnh tính chất sàng lọc.
Ghi chú về cách dùng
- Từ "sơ khảo" thường được dùng trong bối cảnh học thuật, thi cử hoặc các cuộc thi có tính chất chính thức. Đây là một thuật ngữ mang tính chuyên môn, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này thường đi kèm với các từ như "bài thi", "cuộc thi", "kết quả", "vòng".
- Chấm bài thi lần thứ nhất.